道具管理員 đạo cụ quản lí viên Hán Việt: đạo cụ quản lí viên Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 具 (cụ) + 管 (quản) + 理 (lí) + 員 (viên)Hán Việtđạo cụ quản lí viênCấu tạo道 + 具 + 管 + 理 + 員 · đạo + cụ + quản + lí + viên nghĩa thành phần: đạo + cụ + quản + lí + viên