道聽塗說 dào tīng tú shuō · đạo thính đồ thuyết Hán Việt: đạo thính đồ thuyết · Pinyin: dào tīng tú shuō Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 聽 (thính) + 塗 (đồ) + 說 (thuyết)Pinyindào tīng tú shuōHán Việtđạo thính đồ thuyếtCấu tạo道 + 聽 + 塗 + 說 · đạo + thính + đồ + thuyết nghĩa thành phần: đạo + thính + đồ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从道路上听到,在道路上传说。泛指没有根据的传闻。 Từ liên quan Từ trái nghĩa真知灼见