道威斯計劃 dào wēi sī jì huà · đạo uy tư kế hoạch Hán Việt: đạo uy tư kế hoạch · Pinyin: dào wēi sī jì huà Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 威 (uy) + 斯 (tư) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyindào wēi sī jì huàHán Việtđạo uy tư kế hoạchCấu tạo道 + 威 + 斯 + 計 + 劃 · đạo + uy + tư + kế + hoạch nghĩa thành phần: đạo + uy + tư + kế + hoạch