道德心自由 dào dé xīn zì yóu · đạo đức tâm tự do Hán Việt: đạo đức tâm tự do · Pinyin: dào dé xīn zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 德 (đức) + 心 (tâm) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyindào dé xīn zì yóuHán Việtđạo đức tâm tự doCấu tạo道 + 德 + 心 + 自 + 由 · đạo + đức + tâm + tự + do nghĩa thành phần: đạo + đức + tâm + tự + do