道格拉斯黑格
đạo cách lạp tư hắc cách
Hán Việt: đạo cách lạp tư hắc cách · Pinyin: dào gé lā sī hēi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 道 (đạo) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 黑 (hắc) + 格 (cách)
Hán Việt: đạo cách lạp tư hắc cách · Pinyin: dào gé lā sī hēi gé
Cấu tạo: 道 (đạo) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 黑 (hắc) + 格 (cách)