道聽塗說

dào tīng tú shuō đạo thính đồ thuyết

Hán Việt: đạo thính đồ thuyết · Pinyin: dào tīng tú shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (thính) + (đồ) + (thuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在路上聽到一些沒有根據的話,不加求證就又在路途中說給其他的人聽。語本《論語.陽貨》:「道聽而塗說,德之棄也。」後泛指沒有經過證實、缺乏根據的話。《漢書.卷三○.藝文志》:「小說家者流,蓋出於稗官,街談巷語,道聽塗說者之所造也。」也作「道路風聞」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

真知灼见