道路損壞處 dào lù sǔn huài chù · đạo lộ tổn hoại xử Hán Việt: đạo lộ tổn hoại xử · Pinyin: dào lù sǔn huài chù Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 損 (tổn) + 壞 (hoại) + 處 (xử)Pinyindào lù sǔn huài chùHán Việtđạo lộ tổn hoại xửCấu tạo道 + 路 + 損 + 壞 + 處 · đạo + lộ + tổn + hoại + xử nghĩa thành phần: đạo + lộ + tổn + hoại + xử