道路邊緣石
đạo lộ biên duyến thạch
Hán Việt: đạo lộ biên duyến thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 石 (thạch)
Hán Việt: đạo lộ biên duyến thạch
Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 石 (thạch)