達到最低點 đạt đáo tối đê điểm Hán Việt: đạt đáo tối đê điểm Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 最 (tối) + 低 (đê) + 點 (điểm)Hán Việtđạt đáo tối đê điểmCấu tạo達 + 到 + 最 + 低 + 點 · đạt + đáo + tối + đê + điểm nghĩa thành phần: đạt + đáo + tối + đê + điểm