達拉斯牛仔 dá lā sī niú zǎi · đạt lạp tư ngưu tử Hán Việt: đạt lạp tư ngưu tử · Pinyin: dá lā sī niú zǎi Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 牛 (ngưu) + 仔 (tử)Pinyindá lā sī niú zǎiHán Việtđạt lạp tư ngưu tửCấu tạo達 + 拉 + 斯 + 牛 + 仔 · đạt + lạp + tư + ngưu + tử nghĩa thành phần: đạt + lạp + tư + ngưu + tử