達爾文主義

dá ěr wén zhǔ yì đạt nhĩ văn chủ nghĩa

Hán Việt: đạt nhĩ văn chủ nghĩa · Pinyin: dá ěr wén zhǔ yì

Tổng quan

Thuyết Darwin

Cấu tạo: (đạt) + (nhĩ) + (văn) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thuyết Darwin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英國生物學家達爾文所主張有關生物演化過程的學說。參見「達爾文學說」條。

Eng

  • CC-CEDICT Darwinism
  • Cihui 達爾文主義 á'ěrwénzhǔyì n. Darwinism