達爾文反射 dá ěr wén fǎn shè · đạt nhĩ văn phản xạ Hán Việt: đạt nhĩ văn phản xạ · Pinyin: dá ěr wén fǎn shè Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn) + 反 (phản) + 射 (xạ)Pinyindá ěr wén fǎn shèHán Việtđạt nhĩ văn phản xạCấu tạo達 + 爾 + 文 + 反 + 射 · đạt + nhĩ + văn + phản + xạ nghĩa thành phần: đạt + nhĩ + văn + phản + xạ