達特茅斯學院

dá tè máo sī xué yuàn đạt đặc mao tư học viện

Hán Việt: đạt đặc mao tư học viện · Pinyin: dá tè máo sī xué yuàn

Tổng quan

Đại học Dartmouth

Cấu tạo: (đạt) + (đặc) + (mao) + (tư) + (học) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Dartmouth

Eng

  • CC-CEDICT Dartmouth College
  • Cihui Dartmouth College