達累斯薩拉姆

dá lèi sī sà lā mǔ đạt luy tư tát lạp mỗ

Hán Việt: đạt luy tư tát lạp mỗ · Pinyin: dá lèi sī sà lā mǔ

Tổng quan

Dar es Salaam (cựu thủ đô của Tanzania)

Cấu tạo: (đạt) + (luy) + (tư) + (tát) + (lạp) + (mỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dar es Salaam (cựu thủ đô của Tanzania)

Eng

  • CC-CEDICT Dar es Salaam (former capital of Tanzania)
  • Cihui Dar es Salaam (former capital of Tanzania)