達蘭得線路

dá lán dé xiàn lù đạt lan đắc tuyến lộ

Hán Việt: đạt lan đắc tuyến lộ · Pinyin: dá lán dé xiàn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đạt) + (lan) + (đắc) + (tuyến) + (lộ)