達西安鐮刀 dá xī ān lián dāo · đạt tây an liêm đao Hán Việt: đạt tây an liêm đao · Pinyin: dá xī ān lián dāo Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 西 (tây) + 安 (an) + 鐮 (liêm) + 刀 (đao)Pinyindá xī ān lián dāoHán Việtđạt tây an liêm đaoCấu tạo達 + 西 + 安 + 鐮 + 刀 · đạt + tây + an + liêm + đao nghĩa thành phần: đạt + tây + an + liêm + đao