違反自然地 vi phản tự nhiên địa Hán Việt: vi phản tự nhiên địa Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 反 (phản) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 地 (địa)Hán Việtvi phản tự nhiên địaCấu tạo違 + 反 + 自 + 然 + 地 · vi + phản + tự + nhiên + địa nghĩa thành phần: vi + phản + tự + nhiên + địa