違抗

wéi kàng vi kháng

Hán Việt: vi kháng · Pinyin: wéi kàng

Tổng quan

không tuân theo

Cấu tạo: (vi) + (kháng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tuân theo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違背抗拒。如:「違抗法令」。《老殘遊記》第七回:「再想寫信,那筆硯竟違抗萬分,不遵調度。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违背抗拒违抗命令。

Eng

  • CC-CEDICT to disobey
  • Cihui to disobey

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

违反 · 违犯 · 违背