違背意願地 vi bối ý nguyện địa Hán Việt: vi bối ý nguyện địa Tổng quan Cấu tạo: 違 (vi) + 背 (bối) + 意 (ý) + 願 (nguyện) + 地 (địa)Hán Việtvi bối ý nguyện địaCấu tạo違 + 背 + 意 + 願 + 地 · vi + bối + ý + nguyện + địa nghĩa thành phần: vi + bối + ý + nguyện + địa