遗产会计

di sản hội kế

Hán Việt: di sản hội kế

Tổng quan

Cấu tạo: 遺 (di) + 產 (sản) + 會 (hội) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kế toán di sản
  • Biên soạn estate accounting

Eng

  • Cihui 遺產會計 íchǎn kuàijì n. <acct.> estate accounting
  • Tần suất từ n. <acct.> estate accounting

Từ liên quan

Gần nghĩa

会计制度 · 会计员的 · 会计科目 · 会计员 · 会计员之职 · 会计学 · 会计师 · 会计师之职