遗传学者

yí chuán xué zhědi truyện học giả

Hán Việt: di truyện học giả · Pinyin: yí chuán xué zhě

Tổng quan

nhà nghiên cứu về di truyền học, nhà di truyền học

Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhà di truyền học

Đức

  • Handedict Genetiker

Từ liên quan

Gần nghĩa

遗传上地 · 遗传信息 · 遗传学的 · 遗传工程 · 遗传物质 · 遗传素质 · 学者气派的 · 学者的