遺傳性過敏症
di truyện tính quá mẫn chứng
Hán Việt: di truyện tính quá mẫn chứng · Pinyin: yí chuán xìng guò mǐn zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 性 (tính) + 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 症 (chứng)
Hán Việt: di truyện tính quá mẫn chứng · Pinyin: yí chuán xìng guò mǐn zhèng
Cấu tạo: 遺 (di) + 傳 (truyện) + 性 (tính) + 過 (quá) + 敏 (mẫn) + 症 (chứng)