遗忘河

di vong hà

Hán Việt: di vong hà

Tổng quan

sông Mê (ở âm phủ), sự lú lẫn, sự quên lãng

Cấu tạo: 遺 (di) + 忘 (vong) + 河 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sông Mê

Từ liên quan

Gần nghĩa

遗忘河的 · 遗忘地 · 遗忘症 · 遗忘 · 遺忘