遗砮

yí nǔdi nỗ

Hán Việt: di nỗ · Pinyin: yí nǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指年代久远的石制箭镞。

Cấu tạo: 遺 (di) + 砮 (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指年代久远的石制箭镞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

遗业 · 遗书 · 遗事 · 遗产 · 遗传 · 遗体 · 遗作 · 遗像