遙控直升機
diêu khống trực thăng ki
Hán Việt: diêu khống trực thăng ki · Pinyin: yáo kòng zhí shēng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 直 (trực) + 升 (thăng) + 機 (ki)
Hán Việt: diêu khống trực thăng ki · Pinyin: yáo kòng zhí shēng jī
Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 直 (trực) + 升 (thăng) + 機 (ki)