遙控診療術
diêu khống chẩn liệu thuật
Hán Việt: diêu khống chẩn liệu thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 診 (chẩn) + 療 (liệu) + 術 (thuật)
Hán Việt: diêu khống chẩn liệu thuật
Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 診 (chẩn) + 療 (liệu) + 術 (thuật)