遙測功率計 diêu trắc công suất kế Hán Việt: diêu trắc công suất kế Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 測 (trắc) + 功 (công) + 率 (suất) + 計 (kế)Hán Việtdiêu trắc công suất kếCấu tạo遙 + 測 + 功 + 率 + 計 · diêu + trắc + công + suất + kế nghĩa thành phần: diêu + trắc + công + suất + kế