遞給收件人 đệ cấp thu kiện nhân Hán Việt: đệ cấp thu kiện nhân Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 給 (cấp) + 收 (thu) + 件 (kiện) + 人 (nhân)Hán Việtđệ cấp thu kiện nhânCấu tạo遞 + 給 + 收 + 件 + 人 · đệ + cấp + thu + kiện + nhân nghĩa thành phần: đệ + cấp + thu + kiện + nhân