遞迴關係式 dì huí guān xi shì · đệ hồi quan hệ thức Hán Việt: đệ hồi quan hệ thức · Pinyin: dì huí guān xi shì Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 迴 (hồi) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 式 (thức)Pinyindì huí guān xi shìHán Việtđệ hồi quan hệ thứcCấu tạo遞 + 迴 + 關 + 係 + 式 · đệ + hồi + quan + hệ + thức nghĩa thành phần: đệ + hồi + quan + hệ + thức