遠景畫法的
viễn cảnh họa pháp đích
Hán Việt: viễn cảnh họa pháp đích
Tổng quan
luật xa gần; phối cảnh, tranh vẽ luật xa gần; hình phối cảnh, cảnh trông xa; (nghĩa bóng) viễn cảnh, triển vọng; tương lai, tiến độ, theo luật xa gần; theo phối cảnh, trông xa; (thuộc) viễn cảnh, về triển vọng, về tiến độ
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 景 (cảnh) + 畫 (họa) + 法 (pháp) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui luật xa gần; phối cảnh, tranh vẽ luật xa gần; hình phối cảnh, cảnh trông xa; (nghĩa bóng) viễn cảnh, triển vọng; tương lai, tiến độ, theo luật xa gần; theo phối cảnh, trông xa; (thuộc) viễn cảnh, về triển vọng, về tiến độ