遠程終端機
viễn trình chung đoan ki
Hán Việt: viễn trình chung đoan ki
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 終 (chung) + 端 (đoan) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui remote terminal
Hán Việt: viễn trình chung đoan ki
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 終 (chung) + 端 (đoan) + 機 (ki)