遠程通訊網絡
viễn trình thông tấn võng lạc
Hán Việt: viễn trình thông tấn võng lạc
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 網 (võng) + 絡 (lạc)
Nghĩa
Eng
- Cihui telecommunication network
Hán Việt: viễn trình thông tấn võng lạc
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 網 (võng) + 絡 (lạc)