遠視眼的人
viễn thị nhãn đích nhân
Hán Việt: viễn thị nhãn đích nhân
Tổng quan
(y học) viễn thị
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 視 (thị) + 眼 (nhãn) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) viễn thị
Hán Việt: viễn thị nhãn đích nhân
(y học) viễn thị
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 視 (thị) + 眼 (nhãn) + 的 (đích) + 人 (nhân)