遠距測量儀
viễn cự trắc lượng nghi
Hán Việt: viễn cự trắc lượng nghi · Pinyin: yuǎn jù cè liáng yí
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 距 (cự) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)
Hán Việt: viễn cự trắc lượng nghi · Pinyin: yuǎn jù cè liáng yí
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 距 (cự) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)