遠距離控制

yuǎn jù lí kòng zhì viễn cự li khống chế

Hán Việt: viễn cự li khống chế · Pinyin: yuǎn jù lí kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (cự) + (li) + (khống) + (chế)