遠距離攝片 viễn cự li nhiếp phiến Hán Việt: viễn cự li nhiếp phiến Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 距 (cự) + 離 (li) + 攝 (nhiếp) + 片 (phiến)Hán Việtviễn cự li nhiếp phiếnCấu tạo遠 + 距 + 離 + 攝 + 片 · viễn + cự + li + nhiếp + phiến nghĩa thành phần: viễn + cự + li + nhiếp + phiến