遠路沒輕擔 yuǎn lù méi qīng dān · viễn lộ một khinh đam Hán Việt: viễn lộ một khinh đam · Pinyin: yuǎn lù méi qīng dān Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 路 (lộ) + 沒 (một) + 輕 (khinh) + 擔 (đam)Pinyinyuǎn lù méi qīng dānHán Việtviễn lộ một khinh đamCấu tạo遠 + 路 + 沒 + 輕 + 擔 · viễn + lộ + một + khinh + đam nghĩa thành phần: viễn + lộ + một + khinh + đam