遙不可及的 diêu bất khả cập đích Hán Việt: diêu bất khả cập đích Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 不 (bất) + 可 (khả) + 及 (cập) + 的 (đích)Hán Việtdiêu bất khả cập đíchCấu tạo遙 + 不 + 可 + 及 + 的 · diêu + bất + khả + cập + đích nghĩa thành phần: diêu + bất + khả + cập + đích Nghĩa EngCihui unreachable