遙控機器人 diêu khống ki khí nhân Hán Việt: diêu khống ki khí nhân Tổng quan Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân)Hán Việtdiêu khống ki khí nhânCấu tạo遙 + 控 + 機 + 器 + 人 · diêu + khống + ki + khí + nhân nghĩa thành phần: diêu + khống + ki + khí + nhân