遙控釋放器
diêu khống thích phóng khí
Hán Việt: diêu khống thích phóng khí · Pinyin: yáo kòng shì fàng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 釋 (thích) + 放 (phóng) + 器 (khí)
Hán Việt: diêu khống thích phóng khí · Pinyin: yáo kòng shì fàng qì
Cấu tạo: 遙 (diêu) + 控 (khống) + 釋 (thích) + 放 (phóng) + 器 (khí)