適合家庭地 thích hợp gia đình địa Hán Việt: thích hợp gia đình địa Tổng quan trong nước, nội địa Cấu tạo: 適 (thích) + 合 (hợp) + 家 (gia) + 庭 (đình) + 地 (địa)Hán Việtthích hợp gia đình địaCấu tạo適 + 合 + 家 + 庭 + 地 · thích + hợp + gia + đình + địa nghĩa thành phần: thích + hợp + gia + đình + địa Nghĩa ViệtCihui trong nước, nội địa