適於游泳的

thích vu du vịnh đích

Hán Việt: thích vu du vịnh đích

Tổng quan

(thuộc) bơi

Cấu tạo: (thích) + (vu) + (du) + (vịnh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) bơi