適於狩獵的 thích vu thú liệp đích Hán Việt: thích vu thú liệp đích Tổng quan Cấu tạo: 適 (thích) + 於 (vu) + 狩 (thú) + 獵 (liệp) + 的 (đích)Hán Việtthích vu thú liệp đíchCấu tạo適 + 於 + 狩 + 獵 + 的 · thích + vu + thú + liệp + đích nghĩa thành phần: thích + vu + thú + liệp + đích