適於行走的

thích vu hành tẩu đích

Hán Việt: thích vu hành tẩu đích

Tổng quan

thích nghi để chạy, chạy (chim)

Cấu tạo: (thích) + (vu) + (hành) + (tẩu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thích nghi để chạy, chạy (chim)