適於賽跑的

thích vu tái bào đích

Hán Việt: thích vu tái bào đích

Tổng quan

đặc biệt, đắc sắc, sinh động, sâu sắc, hấp dẫn, hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người), (thuộc) giống tốt (thú)

Cấu tạo: (thích) + (vu) + (tái) + (bào) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặc biệt, đắc sắc, sinh động, sâu sắc, hấp dẫn, hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người), (thuộc) giống tốt (thú)