適當的條件

thích đương đích điều kiện

Hán Việt: thích đương đích điều kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (đương) + (đích) + (điều) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 適當的條件 hìdāng de tiáojiàn n. <lg.> felicity conditions