遫优

chì yōu

Pinyin: chì yōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹卓越。

Cấu tạo: 遫 + 優 (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹卓越。

Từ liên quan

Gần nghĩa

优于 · 优伶 · 优先 · 优劣 · 优势 · 优化 · 优厚 · 优孟