遭一次雷擊 zāo yī cì léi jī · tao nhất thứ lôi kích Hán Việt: tao nhất thứ lôi kích · Pinyin: zāo yī cì léi jī Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 一 (nhất) + 次 (thứ) + 雷 (lôi) + 擊 (kích)Pinyinzāo yī cì léi jīHán Việttao nhất thứ lôi kíchCấu tạo遭 + 一 + 次 + 雷 + 擊 · tao + nhất + thứ + lôi + kích nghĩa thành phần: tao + nhất + thứ + lôi + kích