遭兩面夾攻
tao lưỡng diện giáp công
Hán Việt: tao lưỡng diện giáp công
Tổng quan
Cấu tạo: 遭 (tao) + 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 夾 (giáp) + 攻 (công)
Hán Việt: tao lưỡng diện giáp công
Cấu tạo: 遭 (tao) + 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 夾 (giáp) + 攻 (công)