遮幅式電影 già phúc thức điện ảnh Hán Việt: già phúc thức điện ảnh Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 幅 (phúc) + 式 (thức) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Hán Việtgià phúc thức điện ảnhCấu tạo遮 + 幅 + 式 + 電 + 影 · già + phúc + thức + điện + ảnh nghĩa thành phần: già + phúc + thức + điện + ảnh Nghĩa EngCihui 遮幅式電影 hēfúshì diànyǐng n. wide-screen film on a screen with normal dimensions M:²bù